Cách phát âm dispensable

trong:
Filter language and accent
filter
dispensable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈspensəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dispensable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dispensable

    • capable of being dispensed with or done without
  • Từ đồng nghĩa với dispensable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispensable trong Tiếng Anh

dispensable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dispensable
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dispensable
    Phát âm của Mutaryim (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Mutaryim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dispensable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispensable trong Tiếng Tây Ban Nha

dispensable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dispensable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispensable trong Tiếng Catalonia

dispensable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.spɑ̃.sabl
  • phát âm dispensable
    Phát âm của augustC (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  augustC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispensable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dispensable?
dispensable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dispensable dispensable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat