Cách phát âm excusable

Filter language and accent
filter
excusable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈskjuːzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excusable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excusable

    • capable of being overlooked
    • easily excused or forgiven
  • Từ đồng nghĩa với excusable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excusable trong Tiếng Anh

excusable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm excusable
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excusable trong Tiếng Tây Ban Nha

excusable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.sky.zabl
  • phát âm excusable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excusable trong Tiếng Pháp

excusable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm excusable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excusable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt