Cách phát âm humano

humano phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
u.ˈma.no
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm humano Phát âm của NotLim (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm humano Phát âm của sergar (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humano trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • humano ví dụ trong câu

    • Errar es humano. Perseverar en el error es diabólico. (Agustín de Hipona)

      phát âm Errar es humano. Perseverar en el error es diabólico. (Agustín de Hipona) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cómo puedes llamarlo divino si ni siquiera llega a humano.

      phát âm Cómo puedes llamarlo divino si ni siquiera llega a humano. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El cuerpo humano puede sufrir sobrecargas eléctricas

      phát âm El cuerpo humano puede sufrir sobrecargas eléctricas Phát âm của Asgav (Nữ từ Colombia)
    • Errar es humano, pero más lo es culpar de ello a otros. (Baltasar Gracián)

      phát âm Errar es humano, pero más lo es culpar de ello a otros. (Baltasar Gracián) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

humano phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm humano Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm humano Phát âm của reinaldojr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm humano Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm humano Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm humano Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humano trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • humano ví dụ trong câu

    • O perfeito é desumano, porque o humano é imperfeito.

      phát âm O perfeito é desumano, porque o humano é imperfeito. Phát âm của Paulo10 (Nam từ Brasil)
    • A sigla IDH refere-se ao Índice de Desenvolvimento Humano.

      phát âm A sigla IDH refere-se ao Índice de Desenvolvimento Humano. Phát âm của gabrielsf (Nam từ Brasil)
humano phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm humano Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humano trong Tiếng Galicia

humano phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm humano Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humano trong Tiếng Khoa học quốc tế

humano phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm humano Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humano trong Tiếng Croatia

humano đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humano humano [eu] Bạn có biết cách phát âm từ humano?

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita