Cách phát âm justifiable

trong:
Filter language and accent
filter
justifiable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒʌstɪˈfaɪəbl̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm justifiable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justifiable
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của justifiable

    • capable of being justified
  • Từ đồng nghĩa với justifiable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justifiable trong Tiếng Anh

justifiable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm justifiable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của justifiable

    • qui peut être justifié, excusé, expliqué
  • Từ đồng nghĩa với justifiable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justifiable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ justifiable?
justifiable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ justifiable justifiable   [en - uk]
  • Ghi âm từ justifiable justifiable   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave