Cách phát âm explicable

Filter language and accent
filter
explicable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ekˈsplɪkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm explicable
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm explicable
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm explicable
    Phát âm của undefeat (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  undefeat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của explicable

    • capable of being explicated or accounted for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explicable trong Tiếng Anh

explicable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.spli.kabl
  • phát âm explicable
    Phát âm của trempels (Nam) Nam
    Phát âm của  trempels

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explicable trong Tiếng Pháp

explicable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm explicable
    Phát âm của MarcelaC (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  MarcelaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explicable trong Tiếng Tây Ban Nha

explicable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm explicable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explicable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ explicable?
explicable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ explicable explicable   [es - es]
  • Ghi âm từ explicable explicable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion