Cách phát âm endurable

trong:
Filter language and accent
filter
endurable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdjuːrəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endurable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endurable
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endurable

    • capable of being borne though unpleasant
  • Từ đồng nghĩa với endurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endurable trong Tiếng Anh

endurable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm endurable
    Phát âm của paulvm (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  paulvm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endurable

    • supportable
  • Từ đồng nghĩa với endurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endurable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat