Cách phát âm tenable

Filter language and accent
filter
tenable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtenəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenable
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenable

    • based on sound reasoning or evidence
  • Từ đồng nghĩa với tenable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenable trong Tiếng Anh

tenable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tenable
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tenable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenable

    • que l'on peut tenir, défendre
    • tournure négative le plus souvent, que l'on ne peut supporter
  • Từ đồng nghĩa với tenable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tenable?
tenable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenable tenable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt