Cách phát âm exorbitant

Filter language and accent
filter
exorbitant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɔːbɪtənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exorbitant

    • greatly exceeding bounds of reason or moderation
  • Từ đồng nghĩa với exorbitant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exorbitant trong Tiếng Anh

exorbitant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của Micha123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Micha123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của tamsin (Từ Áo) Từ Áo
    Phát âm của  tamsin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exorbitant trong Tiếng Đức

exorbitant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  stevenvdhaas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exorbitant trong Tiếng Hà Lan

exorbitant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exorbitant

    • excessif, qui dépasse la juste mesure
    • qui sort des limites (des clauses exorbitantes)
  • Từ đồng nghĩa với exorbitant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exorbitant trong Tiếng Pháp

exorbitant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exorbitant trong Tiếng Romania

exorbitant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm exorbitant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exorbitant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exorbitant?
exorbitant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exorbitant exorbitant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel