Cách phát âm bronco

Filter language and accent
filter
bronco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bronco
    Phát âm của MartinGarcia007 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  MartinGarcia007

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bronco

    • De naturaleza tosca y difícil de manipular
    • Dicho de una persona, de carácter brusco y poco agradable
    • Dicho de un sonido, que es fuerte, inarmónico y desagradable
  • Từ đồng nghĩa với bronco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronco trong Tiếng Tây Ban Nha

bronco phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrɒŋkəʊ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bronco
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bronco

    • an unbroken or imperfectly broken mustang
  • Từ đồng nghĩa với bronco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronco trong Tiếng Anh

bronco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bronco
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bronco

    • Que é grosseiro ou rude;
    • Que é rústico, ignorante ou vulgar;
    • Que é inculto ou agreste.
  • Từ đồng nghĩa với bronco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronco trong Tiếng Bồ Đào Nha

bronco phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bronco
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronco trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro