Cách phát âm cosmos

trong:
cosmos phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒzmɒs; US: /-məʊs
    Âm giọng Anh
  • phát âm cosmos Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cosmos Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cosmos Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cosmos Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmos trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cosmos

    • everything that exists anywhere
    • any of various mostly Mexican herbs of the genus Cosmos having radiate heads of variously colored flowers and pinnate leaves; popular fall-blooming annuals
  • Từ đồng nghĩa với cosmos

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cosmos phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cosmos Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmos trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cosmos

    • univers, espace intersidéral, infini
    • univers pris en tant que système ordonné
  • Từ đồng nghĩa với cosmos

cosmos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cosmos Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cosmos Phát âm của Peps (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmos trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cosmos ví dụ trong câu

    • El Cosmos es todo lo que es o lo que fue o lo que será alguna vez. (Carl Sagan, Cosmos)

      phát âm El Cosmos es todo lo que es o lo que fue o lo que será alguna vez. (Carl Sagan, Cosmos) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cosmos

    • Mundo ( conjunto de lo existent
    • .
    • En Astronomía. Espacio exterior al planeta Tierra.
  • Từ đồng nghĩa với cosmos

cosmos phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cosmos Phát âm của patriciahollanda (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cosmos Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmos trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cosmos

    • universo
    • ver cosmo
cosmos phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cosmos Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmos trong Tiếng Romania

cosmos phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cosmos Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmos trong Tiếng Catalonia

cosmos đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cosmos cosmos [gl] Bạn có biết cách phát âm từ cosmos?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas