Cách phát âm galaxy

trong:
Filter language and accent
filter
galaxy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæləksi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm galaxy
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm galaxy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm galaxy
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm galaxy
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm galaxy
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm galaxy
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm galaxy
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của galaxy

    • a splendid assemblage (especially of famous people)
    • tufted evergreen perennial herb having spikes of tiny white flowers and glossy green round to heart-shaped leaves that become coppery to maroon or purplish in fall
    • (astronomy) a collection of star systems; any of the billions of systems each having many stars and nebulae and dust
  • Từ đồng nghĩa với galaxy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galaxy trong Tiếng Anh

galaxy phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm galaxy
    Phát âm của doanduckhang (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  doanduckhang

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm galaxy
    Phát âm của mrt_5914 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  mrt_5914

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galaxy trong Tiếng Việt

galaxy phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm galaxy
    Phát âm của honte (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  honte

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galaxy trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ galaxy?
galaxy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ galaxy galaxy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril