Cách phát âm confection

Filter language and accent
filter
confection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confection
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confection
    Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nevdull

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confection

    • a food rich in sugar
    • the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components
    • make into a confection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confection trong Tiếng Anh

confection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fɛk.sjɔ̃
  • phát âm confection
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confection

    • fait de confectionner, de fabriquer
    • fabrication de vêtements en série, de prêt-à-porter
  • Từ đồng nghĩa với confection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion