Cách phát âm diversification

Filter language and accent
filter
diversification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm diversification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diversification
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diversification

    • the act of introducing variety (especially in investments or in the variety of goods and services offered)
    • the condition of being varied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diversification trong Tiếng Anh

diversification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.vɛʁ.si.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm diversification
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diversification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diversification?
diversification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diversification diversification   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel