Cách phát âm brightness

Filter language and accent
filter
brightness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraɪtnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brightness
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brightness
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brightness

    • the location of a visual perception along a continuum from black to white
    • intelligence as manifested in being quick and witty
    • the quality of being luminous; emitting or reflecting light
  • Từ đồng nghĩa với brightness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brightness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brightness?
brightness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brightness brightness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften