Cách phát âm daybreak

Filter language and accent
filter
daybreak phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪbreɪk
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm daybreak
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của daybreak

    • the first light of day
  • Từ đồng nghĩa với daybreak

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daybreak trong Tiếng Anh

daybreak phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  teibɯɾeikʰɯ
  • phát âm daybreak
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daybreak trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ daybreak?
daybreak đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daybreak daybreak   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither