Cách phát âm sunrise

sunrise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌnraɪz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sunrise trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • sunrise ví dụ trong câu

    • They woke up before sunrise as they had a big day ahead of them

      phát âm They woke up before sunrise as they had a big day ahead of them Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Before Sunset is an American romantic film and the sequel to Before Sunrise

      phát âm Before Sunset is an American romantic film and the sequel to Before Sunrise Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của sunrise

    • the first light of day
    • atmospheric phenomena accompanying the daily appearance of the sun
    • the daily event of the sun rising above the horizon
  • Từ đồng nghĩa với sunrise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata