Cách phát âm illumination

Filter language and accent
filter
illumination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌluːmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm illumination
    Phát âm của starkglory (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  starkglory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm illumination
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm illumination
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm illumination
    Phát âm của mkatem (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mkatem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm illumination
    Phát âm của CometRobin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CometRobin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của illumination

    • a condition of spiritual awareness; divine illumination
    • the degree of visibility of your environment
    • an interpretation that removes obstacles to understanding
  • Từ đồng nghĩa với illumination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illumination trong Tiếng Anh

illumination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ly.mi.na.sjɔ̃
  • phát âm illumination
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của illumination

    • fait d'illuminer, d'éclairer d'une lumière vive
    • ensemble de lumières décoratives (les illuminations de Noël)
    • inspiration soudaine
  • Từ đồng nghĩa với illumination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illumination trong Tiếng Pháp

illumination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm illumination
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illumination trong Tiếng Đức

illumination phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm illumination
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illumination trong Tiếng Thụy Điển

illumination phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm illumination
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illumination trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion