Cách phát âm rayon

trong:
rayon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rayon Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rayon ví dụ trong câu

    • Tracez une sphère de rayon égal à cette arête du polyèdre

      phát âm Tracez une sphère de rayon égal à cette arête du polyèdre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le diamètre est le double du rayon

      phát âm Le diamètre est le double du rayon Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rayon

    • ligne partant d'un centre lumineux
    • tige qui relie le moyeu à la jante d'une roue
    • segment qui joint le centre d'un cercle, d'une sphère à un point de sa circonférence
  • Từ đồng nghĩa với rayon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rayon phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rayon Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Thụy Điển

rayon phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rayon Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Ý

rayon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rayon Phát âm của broekhuijsen (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Hà Lan

rayon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreɪɒn
    American
  • phát âm rayon Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rayon Phát âm của lastinline55 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rayon Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rayon Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rayon Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rayon

    • a synthetic silklike fabric
rayon phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm rayon Phát âm của rorshcach (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Azerbaijan

rayon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rayon Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rayon trong Tiếng Luxembourg

rayon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rayon rayon [eu] Bạn có biết cách phát âm từ rayon?
  • Ghi âm từ rayon rayon [gsw] Bạn có biết cách phát âm từ rayon?

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi