Cách phát âm eindringen

Filter language and accent
filter
eindringen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪ̯nˌdʀɪŋən
  • phát âm eindringen
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eindringen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eindringen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel