Cách phát âm Apfel

trong:
Apfel phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈapfl̩
  • phát âm Apfel Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của chris2204 (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của Germanizor (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Apfel Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Apfel trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Apfel ví dụ trong câu

    • Anna kauft den Apfel und die Banane.

      phát âm Anna kauft den Apfel und die Banane. Phát âm của manfred_g (Nam từ Đức)
    • Sie braucht einen Apfel.

      phát âm Sie braucht einen Apfel. Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Apfel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Apfel Apfel [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ Apfel?
  • Ghi âm từ Apfel Apfel [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Apfel?
  • Ghi âm từ Apfel Apfel [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ Apfel?

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen