Cách phát âm infraction

Filter language and accent
filter
infraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfrækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infraction
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infraction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infraction
    Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amanda1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm infraction
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infraction

    • a crime less serious than a felony
  • Từ đồng nghĩa với infraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infraction trong Tiếng Anh

infraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.fʁak.sjɔ̃
  • phát âm infraction
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infraction
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infraction

    • fait de transgresser une convention, un ordre, un contrat, un engagement, une coutume
    • fait de violer une loi, qui entraîne une condamnation et à une peine définie par la loi
  • Từ đồng nghĩa với infraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infraction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl