Cách phát âm umbrage

trong:
Filter language and accent
filter
umbrage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌmbrɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm umbrage
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm umbrage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm umbrage
    Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  harryclark1717

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của umbrage

    • a feeling of anger caused by being offended
  • Từ đồng nghĩa với umbrage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbrage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ umbrage?
umbrage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ umbrage umbrage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany