Cách phát âm grudge

Filter language and accent
filter
grudge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrʌdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grudge
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grudge
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grudge

    • a resentment strong enough to justify retaliation
    • bear a grudge; harbor ill feelings
    • accept or admit unwillingly
  • Từ đồng nghĩa với grudge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grudge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grudge?
grudge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grudge grudge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave