Cách phát âm spite

Filter language and accent
filter
spite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spite
    Phát âm của morrison1952 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison1952

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spite
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spite
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spite

    • feeling a need to see others suffer
    • malevolence by virtue of being malicious or spiteful or nasty
    • hurt the feelings of
  • Từ đồng nghĩa với spite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spite trong Tiếng Anh

spite phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm spite
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spite trong Quốc tế ngữ

spite phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm spite
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spite trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany