Cách phát âm hatred

trong:
Filter language and accent
filter
hatred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈheɪtrɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hatred
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hatred
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hatred
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hatred

    • the emotion of intense dislike; a feeling of dislike so strong that it demands action
  • Từ đồng nghĩa với hatred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hatred?
hatred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hatred hatred   [en - uk]
  • Ghi âm từ hatred hatred   [en - usa]
  • Ghi âm từ hatred hatred   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt