Cách phát âm hostility

trong:
hostility phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɒˈstɪlɪti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hostility Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hostility Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hostility trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hostility ví dụ trong câu

    • Mutual hostility

      phát âm Mutual hostility Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I am sure I feel no hostility

      phát âm I am sure I feel no hostility Phát âm của tshadix (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hostility

    • a hostile (very unfriendly) disposition
    • a state of deep-seated ill-will
    • the feeling of a hostile person
  • Từ đồng nghĩa với hostility

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord