Cách phát âm factum

Filter language and accent
filter
factum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm factum
    Phát âm của joaowesleyc (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  joaowesleyc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm factum
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factum trong Tiếng Latin

factum phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fak.tɔm
  • phát âm factum
    Phát âm của Belamy (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Belamy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factum trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ factum?
factum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ factum factum   [en - uk]
  • Ghi âm từ factum factum   [en - usa]
  • Ghi âm từ factum factum   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: bona fidequid pro quoCarthagohabeas corpusCaligula