Cách phát âm wrong

trong:
wrong phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɒŋ
  • phát âm wrong Phát âm của CharVanAmp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của idklol (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wrong Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrong trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wrong ví dụ trong câu

    • There is something wrong with my purchase

      phát âm There is something wrong with my purchase Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Murphy's law states: Anything that can go wrong, will go wrong.

      phát âm Murphy's law states: Anything that can go wrong, will go wrong. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Murphy's law states: Anything that can go wrong, will go wrong.

      phát âm Murphy's law states: Anything that can go wrong, will go wrong. Phát âm của Shaverda (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wrong

    • that which is contrary to the principles of justice or law
    • any harm or injury resulting from a violation of a legal right
    • treat unjustly; do wrong to
  • Từ đồng nghĩa với wrong

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

wrong phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wrong Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrong trong Tiếng Hà Lan

wrong phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm wrong Phát âm của jvictor7 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrong trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog