Cách phát âm gauche

gauche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡoʃ
  • phát âm gauche Phát âm của muriel (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của Chrisalide95 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của MarsuGrimpant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của leene (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gauche trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gauche ví dụ trong câu

    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của Metzger (Nam từ Canada)
    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)
    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)
    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của clymustre (Nam từ Pháp)
    • à gauche

      phát âm à gauche Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)
    • Tournez à gauche au panneau Stop.

      phát âm Tournez à gauche au panneau Stop. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Pour aller à Lubbon il faut tourner à gauche

      phát âm Pour aller à Lubbon il faut tourner à gauche Phát âm của MarsuGrimpant (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gauche

    • se dit du côté correspondant chez l'homme au côté du cœur
    • qui est de travers
    • qui est maladroit
  • Từ đồng nghĩa với gauche

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gauche phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡəʊʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gauche Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của Matchiko4 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm gauche Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauche Phát âm của ich_dien (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gauche Phát âm của lakingdog (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gauche trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gauche

    • lacking social polish
  • Từ đồng nghĩa với gauche

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison