Cách phát âm misplaced

Filter language and accent
filter
misplaced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈpleɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm misplaced
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misplaced

    • put in the wrong place or position
    • lost temporarily; as especially put in an unaccustomed or forgotten place
  • Từ đồng nghĩa với misplaced

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misplaced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ misplaced?
misplaced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ misplaced misplaced   [en - uk]
  • Ghi âm từ misplaced misplaced   [en - usa]
  • Ghi âm từ misplaced misplaced   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion