Cách phát âm rail

trong:
rail phát âm trong Tiếng Anh [en]
reɪl
    Âm giọng Anh
  • phát âm rail Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rail Phát âm của pinne (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rail Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm rail Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rail trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rail ví dụ trong câu

    • Hold onto the rail when you go down these stairs as they're slippery

      phát âm Hold onto the rail when you go down these stairs as they're slippery Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rail

    • a barrier consisting of a horizontal bar and supports
    • short for railway
    • a bar or pair of parallel bars of rolled steel making the railway along which railroad cars or other vehicles can roll
  • Từ đồng nghĩa với rail

    • phát âm path path [en]
    • phát âm trail trail [en]
    • phát âm route route [en]
    • phát âm alley alley [en]
    • phát âm lane lane [en]
    • phát âm line line [en]
    • phát âm track track [en]
    • phát âm chaff chaff [en]
    • phát âm jolly jolly [en]
    • phát âm gush gush [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rail phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rail Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rail Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rail trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rail

    • profilé d'acier posé sur des traverses et destiné à guider les roues des trains
    • exploitation ferroviaire, s'oppose alors à "la route"
    • dans une machine, rainure, pièce profilée, pour guider
  • Từ đồng nghĩa với rail

    • phát âm convoi convoi [fr]
    • phát âm express express [fr]
    • phát âm omnibus omnibus [fr]
    • phát âm train train [fr]
    • phát âm rame rame [fr]
    • phát âm rapide rapide [fr]
    • phát âm locomotive locomotive [fr]
    • phát âm wagon wagon [fr]
    • t.g.v.
    • turbotrain
rail phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rail Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rail trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean