Cách phát âm risible

Filter language and accent
filter
risible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪzɪb(ə)l ,ˈrɪzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm risible
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm risible
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm risible
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của risible

    • arousing or provoking laughter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risible trong Tiếng Anh

risible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm risible
    Phát âm của Arbu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Arbu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của risible

    • Que provoca risa o merece tomarse a risa.
  • Từ đồng nghĩa với risible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risible trong Tiếng Tây Ban Nha

risible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁi.zibl
  • phát âm risible
    Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kittygirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm risible
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của risible

    • qui prête à rire, ridicule
  • Từ đồng nghĩa với risible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risible trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ risible?
risible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ risible risible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel