Cách phát âm minister

minister phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪnɪstə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm minister Phát âm của tranman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm minister Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minister Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minister Phát âm của deegal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minister Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • minister ví dụ trong câu

    • Tony Blair became prime minister in 1997

      phát âm Tony Blair became prime minister in 1997 Phát âm của zach7815 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The Prime Minister of the United Kingdom lives at Number 10 Downing Street.

      phát âm The Prime Minister of the United Kingdom lives at Number 10 Downing Street. Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minister

    • a person authorized to conduct religious worship
    • a person appointed to a high office in the government
    • a diplomat representing one government to another; ranks below ambassador
  • Từ đồng nghĩa với minister

    • phát âm nurse nurse [en]
    • phát âm heal heal [en]
    • phát âm tend tend [en]
    • phát âm sustain sustain [en]
    • phát âm treat treat [en]
    • phát âm Dean Dean [en]
    • phát âm cleric cleric [en]
    • phát âm elder elder [en]
    • phát âm deacon deacon [en]
    • take care of

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

minister phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm minister Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Latin

minister phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm minister Phát âm của nickkuhne (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Afrikaans

minister phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm minister Phát âm của janssen (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm minister Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • minister ví dụ trong câu

    • De minister treedt af door een integriteitsschandaal.

      phát âm De minister treedt af door een integriteitsschandaal. Phát âm của Sahdia (Nữ từ Hà Lan)
    • De minister sprak met het Iraakse overheidscomité over homorechten in Irak.

      phát âm De minister sprak met het Iraakse overheidscomité over homorechten in Irak. Phát âm của RVermeij (Nữ từ Hà Lan)
minister phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm minister Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Na Uy

minister phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm minister Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Luxembourg

minister phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm minister Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • minister ví dụ trong câu

    • Der Minister erhob seinen Ökozeigefinger, um den Leuten das Geld aus der Tasche zu locken.

      phát âm Der Minister erhob seinen Ökozeigefinger, um den Leuten das Geld aus der Tasche zu locken. Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với minister

minister phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm minister Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Slovakia

minister phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm minister Phát âm của Widukind (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Đan Mạch

minister phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm minister Phát âm của vezz (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Slovenia

minister phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm minister Phát âm của antandflea (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • minister ví dụ trong câu

    • Zbigniew Ziobro to polski polityk, minister sprawiedliwości i prokurator generalny.

      phát âm Zbigniew Ziobro to polski polityk, minister sprawiedliwości i prokurator generalny. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
minister phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm minister Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Romania

minister phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm minister Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minister trong Tiếng Thụy Điển

minister đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ minister minister [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ minister?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable