Cách phát âm deacon

Filter language and accent
filter
deacon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdiːkən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deacon
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deacon

    • a Protestant layman who assists the minister
    • a cleric ranking just below a priest in Christian churches; one of the Holy Orders
  • Từ đồng nghĩa với deacon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deacon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deacon?
deacon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deacon deacon   [es - es]
  • Ghi âm từ deacon deacon   [es - latam]
  • Ghi âm từ deacon deacon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't