Cách phát âm shore

trong:
shore phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɔː(r)
    American
  • phát âm shore Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shore Phát âm của Nipponese (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shore Phát âm của bcicchetti (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shore Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm shore Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shore trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shore ví dụ trong câu

    • I went to the New Jersey shore at Lavallette.

      phát âm I went to the New Jersey shore at Lavallette. Phát âm của JackZig (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He used his expertise to navigate the boat around the rocky shore

      phát âm He used his expertise to navigate the boat around the rocky shore Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shore

    • the land along the edge of a body of water
    • a beam or timber that is propped against a structure to provide support
    • serve as a shore to
  • Từ đồng nghĩa với shore

    • phát âm brace brace [en]
    • phát âm stay stay [en]
    • phát âm support support [en]
    • phát âm prop prop [en]
    • phát âm post post [en]
    • phát âm beam beam [en]
    • phát âm buttress buttress [en]
    • phát âm strut strut [en]
    • phát âm coast coast [en]
    • phát âm beach beach [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona