Cách phát âm shore

trong:
Filter language and accent
filter
shore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shore
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shore
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shore
    Phát âm của Nipponese (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nipponese

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shore
    Phát âm của bcicchetti (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bcicchetti

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shore
    Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rayis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shore

    • the land along the edge of a body of water
    • a beam or timber that is propped against a structure to provide support
    • serve as a shore to
  • Từ đồng nghĩa với shore

    • phát âm brace
      brace [en]
    • phát âm stay
      stay [en]
    • phát âm support
      support [en]
    • phát âm prop
      prop [en]
    • phát âm post
      post [en]
    • phát âm beam
      beam [en]
    • phát âm buttress
      buttress [en]
    • phát âm strut
      strut [en]
    • phát âm coast
      coast [en]
    • phát âm beach
      beach [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shore trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shore?
shore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shore shore   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't