Cách phát âm coast

trong:
Filter language and accent
filter
coast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəʊst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coast
    Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiHe

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coast
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coast

    • the shore of a sea or ocean
    • a slope down which sleds may coast
    • the area within view
  • Từ đồng nghĩa với coast

    • phát âm shore
      shore [en]
    • phát âm beach
      beach [en]
    • phát âm seaside
      seaside [en]
    • phát âm seashore
      seashore [en]
    • phát âm strand
      strand [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm ride
      ride [en]
    • phát âm float
      float [en]
    • phát âm glide
      glide [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coast?
coast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coast coast   [en - uk]
  • Ghi âm từ coast coast   [en - other]
  • Ghi âm từ coast coast   [es - es]
  • Ghi âm từ coast coast   [es - latam]
  • Ghi âm từ coast coast   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl