Cách phát âm coast

trong:
coast phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəʊst
Accent:
    American
  • phát âm coast Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coast Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coast trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coast ví dụ trong câu

    • I prefer living on the coast. I like to be able to look out to the sea

      phát âm I prefer living on the coast. I like to be able to look out to the sea Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • She owns two houses on the coast.

      phát âm She owns two houses on the coast. Phát âm của stoolof (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coast

    • the shore of a sea or ocean
    • a slope down which sleds may coast
    • the area within view
  • Từ đồng nghĩa với coast

    • phát âm shore shore [en]
    • phát âm beach beach [en]
    • phát âm seaside seaside [en]
    • phát âm seashore seashore [en]
    • phát âm strand strand [en]
    • phát âm drift drift [en]
    • phát âm ride ride [en]
    • phát âm float float [en]
    • phát âm glide glide [en]
    • sea-coast

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas