Cách phát âm ride

Filter language and accent
filter
ride phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ride
    Phát âm của annefromessex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annefromessex

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ride
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ride
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ride
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ride
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ride
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ride
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ride
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ride

    • a journey in a vehicle (usually an automobile)
    • a mechanical device that you ride for amusement or excitement
    • sit and travel on the back of animal, usually while controlling its motions
  • Từ đồng nghĩa với ride

    • phát âm drive
      drive [en]
    • phát âm tour
      tour [en]
    • phát âm excursion
      excursion [en]
    • phát âm spin
      spin [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm journey
      journey [en]
    • phát âm expedition
      expedition [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm motor
      motor [en]
    • phát âm sail
      sail [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ride trong Tiếng Anh

ride phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁid
  • phát âm ride
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ride
    Phát âm của frapy (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  frapy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ride

    • petit pli de la peau
    • ondulation à la surface d'un liquide
    • fine strie sur une surface solide
  • Từ đồng nghĩa với ride

    • phát âm patte
      patte [fr]
    • phát âm pli
      pli [fr]
    • phát âm ridule
      ridule [fr]
    • phát âm sillon
      sillon [fr]
    • phát âm boisson
      boisson [fr]
    • phát âm creux
      creux [fr]
    • phát âm onde
      onde [fr]
    • phát âm entaille
      entaille [fr]
    • phát âm raie
      raie [fr]
    • phát âm strie
      strie [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ride trong Tiếng Pháp

ride phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ride
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ride trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ride?
ride đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ride ride   [co]
  • Ghi âm từ ride ride   [en]
  • Ghi âm từ ride ride   [no]
  • Ghi âm từ ride ride   [pt - pt]
  • Ghi âm từ ride ride   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt