Cách phát âm raie

trong:
raie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɛ
  • phát âm raie Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raie Phát âm của BeforeTheCom (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raie Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • raie ví dụ trong câu

    • Ses cheveux bien coiffés sont séparés par une raie

      phát âm Ses cheveux bien coiffés sont séparés par une raie Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais