Cách phát âm interlude

Filter language and accent
filter
interlude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪntəluːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interlude
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interlude

    • an intervening period or episode
    • a brief show (music or dance etc) inserted between the sections of a longer performance
    • perform an interlude
  • Từ đồng nghĩa với interlude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlude trong Tiếng Anh

interlude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interlude
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interlude
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interlude

    • petit intermède entre deux parties d'un spectacle, d'un film, d'un concert etc.
  • Từ đồng nghĩa với interlude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlude trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter