Cách phát âm intermission

trong:
Filter language and accent
filter
intermission phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈmɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intermission
    Phát âm của poco1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  poco1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intermission
    Phát âm của AlgyLacey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AlgyLacey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intermission
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intermission
    Phát âm của nativeng (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nativeng

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intermission
    Phát âm của intothevoid (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  intothevoid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intermission

    • the act of suspending activity temporarily
    • a time interval during which there is a temporary cessation of something
  • Từ đồng nghĩa với intermission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermission trong Tiếng Anh

intermission phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm intermission
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermission trong Tiếng Đức

intermission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛʁ.mi.sjɔ̃
  • phát âm intermission
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermission trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intermission?
intermission đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intermission intermission   [en]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't