Cách phát âm focus

focus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfəʊkəs
    Âm giọng Anh
  • phát âm focus Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm focus Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm focus Phát âm của Yorkshire (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm focus Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm focus Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm focus Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm focus Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm focus Phát âm của amalofi (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm focus Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm focus trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • focus ví dụ trong câu

    • Don't get distracted by the minutiae. Focus on the big picture.

      phát âm Don't get distracted by the minutiae. Focus on the big picture. Phát âm của hjv1343 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The government needs to focus on the causes of poverty rather than cutting benefits

      phát âm The government needs to focus on the causes of poverty rather than cutting benefits Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's a very broad way of looking at this. You need to focus more on the detail

      phát âm That's a very broad way of looking at this. You need to focus more on the detail Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của focus

    • the concentration of attention or energy on something
    • maximum clarity or distinctness of an image rendered by an optical system
    • maximum clarity or distinctness of an idea
  • Từ đồng nghĩa với focus

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

focus phát âm trong Tiếng Latin [la]
['fɔkʊs]
  • phát âm focus Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm focus trong Tiếng Latin

focus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm focus Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm focus trong Tiếng Đức

focus phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm focus Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm focus trong Tiếng Ý

focus phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm focus Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm focus trong Tiếng Catalonia

focus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm focus Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm focus trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • focus ví dụ trong câu

    • Preoccupatie is een permanente focus, letterlijk een 'geprefereerde bezigheid'

      phát âm Preoccupatie is een permanente focus, letterlijk een 'geprefereerde bezigheid' Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona