Cách phát âm insertion

Filter language and accent
filter
insertion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsɜːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insertion
    Phát âm của jMarden (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jMarden

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • insertion ví dụ trong câu

    • insertion site

      phát âm insertion site
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của insertion

    • a message (spoken or written) that is introduced or inserted
    • the act of putting one thing into another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insertion trong Tiếng Anh

insertion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm insertion
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insertion
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insertion

    • fait d'insérer ou de s'insérer un élément supplémentaire
    • intégration d'individus dans un groupe ou un milieu social différent du leur
  • Từ đồng nghĩa với insertion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insertion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insertion?
insertion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insertion insertion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel