Cách phát âm cheating

Filter language and accent
filter
cheating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃiːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cheating
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheating
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheating

    • a deception for profit to yourself
    • not faithful to a spouse or lover
    • violating accepted standards or rules
  • Từ đồng nghĩa với cheating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheating?
cheating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheating cheating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork