Cách phát âm shaming

Filter language and accent
filter
shaming phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shaming
    Phát âm của anteater (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anteater

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shaming

    • something that is a counterfeit; not what it seems to be
    • a person who makes deceitful pretenses
    • make a pretence of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shaming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither