Cách phát âm degrading

Filter language and accent
filter
degrading phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈɡreɪdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm degrading
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của degrading

    • harmful to the mind or morals
    • used of conduct; characterized by dishonor
  • Từ đồng nghĩa với degrading

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm degrading trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl