Cách phát âm lowly

Filter language and accent
filter
lowly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈləʊli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lowly
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lowly

    • low or inferior in station or quality
    • inferior in rank or status
    • used of unskilled work (especially domestic work)
  • Từ đồng nghĩa với lowly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lowly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lowly?
lowly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lowly lowly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl