Cách phát âm conciliation

trong:
Filter language and accent
filter
conciliation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˌsɪlɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conciliation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conciliation

    • the state of manifesting goodwill and cooperation after being reconciled
    • any of various forms of mediation whereby disputes may be settled short of arbitration
    • the act of placating and overcoming distrust and animosity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conciliation trong Tiếng Anh

conciliation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm conciliation
    Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  purplelunacy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conciliation

    • discussion destinée à permettre un accord entre des parties ayant des intérêts opposés ou distincts
    • procédure de règlement amiable des conflits notamment du travail
  • Từ đồng nghĩa với conciliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conciliation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter