Cách phát âm arbitrage

arbitrage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːbɪtrɑːʒ
  • phát âm arbitrage Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbitrage Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbitrage trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của arbitrage

    • a kind of hedged investment meant to capture slight differences in price; when there is a difference in the price of something on two different markets the arbitrageur simultaneously buys at the lower
    • practice arbitrage, as in the stock market

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arbitrage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
aʁ.bi.tʁaʒ
  • phát âm arbitrage Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbitrage trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arbitrage

    • fait d'arbitrer
    • règlement d'un conflit ou d'un jeu par arbitre
  • Từ đồng nghĩa với arbitrage

arbitrage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arbitrage Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbitrage trong Tiếng Đức

arbitrage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arbitrage Phát âm của petravvo (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbitrage Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbitrage trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel