Cách phát âm Concorde

Filter language and accent
filter
Concorde phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.kɔʁd
  • phát âm Concorde
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Concorde
    Phát âm của buzenval (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  buzenval

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Concorde

    • vieilli entente entre plusieurs personnes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Concorde trong Tiếng Pháp

Concorde phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Concorde
    Phát âm của Jakeukalane (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Jakeukalane

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Concorde

    • De acuerdo, conforme. Pertenece a la conjugación del verbo: concordar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Concorde trong Tiếng Tây Ban Nha

Concorde phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Concorde
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Concorde trong Tiếng Anh

Concorde phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  concorde
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Concorde
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Concorde

    • Diz-se daquele ou daquilo que se encontra de acordo com; concordante ou congruente;
    • Que é cônsono, harmonioso ou equilibrado.
    • que está de acordo;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Concorde trong Tiếng Bồ Đào Nha

Concorde phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Concorde
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Concorde trong Tiếng Ý

Concorde phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Concorde
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Concorde trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Concorde?
Concorde đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Concorde Concorde   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture