Cách phát âm welding

Filter language and accent
filter
welding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweldɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm welding
    Phát âm của chiklit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chiklit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm welding
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • welding ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của welding

    • fastening two pieces of metal together by softening with heat and applying pressure
  • Từ đồng nghĩa với welding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm welding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature